lunar year

lunar year

The family gathers to celebrate the start of the lunar year.

Định nghĩa

Danh từ: Năm âm lịch
khoảng thời gian kéo dài 12 tháng âm lịch, mỗi tháng dựa trên chu kỳ của Mặt Trăng (khoảng 29,5 ngày). Một năm âm lịch thường ngắn hơn năm dương lịch (khoảng 354 ngày so với 365 ngày).

dụ sử dụng
  • (Năm âm lịch được sử dụng trong nhiều lịch truyền thống, như lịch Trung Quốc.)
  • (Tết Nguyên Đán được tổ chức dựa trên năm âm lịch.)
  • (Một năm âm lịch bao gồm khoảng 354 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lunar year" thường được dùng để phân biệt với năm dương lịch (solar year) trong các bối cảnh lịch sử, văn hóa, hoặc thiên văn học.

    • The lunar year is shorter than the solar year by about 11 days.
      (Năm âm lịch ngắn hơn năm dương lịch khoảng 11 ngày.)
  • Trong các hệ thống lịch âm-dương (lunisolar calendar), như lịch Do Thái hoặc lịch Trung Quốc, một tháng nhuận được thêm vào để đồng bộ năm âm lịch với năm dương lịch.

    • To adjust the lunar year to the solar year, an extra month is added every few years.
      (Để điều chỉnh năm âm lịch với năm dương lịch, một tháng nhuận được thêm vào mỗi vài năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunar month (danh từ): tháng âm lịch (khoảng 29,5 ngày).
    • A lunar month is the time between two new moons.
      (Một tháng âm lịch thời gian giữa hai lần trăng non.)
  • Lunisolar calendar (danh từ): lịch âm-dương (kết hợp cả chu kỳ Mặt Trăng Mặt Trời).
    • The Chinese calendar is a lunisolar calendar.
      (Lịch Trung Quốc lịch âm-dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Năm trăng: cách gọi dân dã, ít phổ biến.
    • Người nông dân xưa thường tính theo năm trăng. (Farmers in the past often calculated by the lunar year.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lunar year". Tuy nhiên, trong văn hóa Á Đông, "năm âm lịch" thường gắn với các lễ hội truyền thống như Tết Nguyên Đán.